kèn túi

kèn túi

Âm thanh của kèn túi vang lên trong lễ hội làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhạc cụ hơi truyền thống: "Kèn túi" một loại nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách ép không khí từ một túi da (hoặc vải bạt) qua các ống sậy. Túi được giữ dưới cánh tay bơm căng bằng hơi thở hoặc một ống thổi, cho phép người chơi tạo ra âm thanh liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Âm thanh của kèn túi vang lên trong lễ hội làng.
    • Ông cụ người duy nhất trong vùng biết chơi kèn túi.
    • Chiếc kèn túi này đã được truyền lại qua ba đời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng kèn túi": thường dùng để chỉ âm thanh đặc trưng, gợi cảm xúc về một không gian văn hóa, truyền thống hoặc sự hoài niệm.
    • Tiếng kèn túi réo rắt gợi nhớ về quê hương miền núi.
  • "Nghệ nhân kèn túi": chỉ người chơi kèn túi kỹ thuật điêu luyện am hiểu sâu sắc về loại nhạc cụ này.
    • Cộng đồng rất trân trọng các nghệ nhân kèn túi cuối cùng.
Biến thể từ gần giống
  • Kèn: danh từ chung chỉ các nhạc cụ hơi.
  • Nhạc cụ hơi: nhóm nhạc cụ tạo âm thanh bằng luồng khí.
  • Kèn bầu: một loại nhạc cụ hơi khác của Việt Nam, hình dáng khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Bagpipe: tên gọi tiếng Anh phổ biến của "kèn túi".
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kèn túi" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ nhạc cụ.)